Tín dụng dùng được cho mọi loại nội dung. Hủy bất cứ lúc nào, tín dụng của gói trả phí hết hạn khi kết thúc chu kỳ thanh toán, không cộng dồn.
Con số thực — cùng phép tính với nút Tạo. Dài hơn hoặc nét hơn sẽ tốn nhiều hơn. Đây là ước tính sát thực tế: chi phí thật thường thấp hơn một chút, nên credit của bạn dùng được nhiều hơn. Giá chính xác luôn hiển thị trước khi tạo.
| Model | Free 3 khi đăng ký | Standard $10/tháng 1,000 cr/tháng | Pro $15/tháng 1,500 cr/tháng | Pro Plus $30/tháng 3,000 cr/tháng | Ultimate $50/tháng 5,000 cr/tháng |
|---|---|---|---|---|---|
PixVerse V6 PixVerse 5 cr/giây · 360p | — | 200giây≈ 50 video (4giây+) | 300giây≈ 75 video (4giây+) | 600giây≈ 150 video (4giây+) | 1000giây≈ 250 video (4giây+) |
Vidu Q3 Turbo Vidu 5.2 cr/giây · 360p | — | 192giây≈ 48 video (4giây+) | 288giây≈ 72 video (4giây+) | 576giây≈ 144 video (4giây+) | 961giây≈ 240 video (4giây+) |
Seedance 2.0 MiniMới ByteDance 7.2 cr/giây · 480p | — | 138giây≈ 34 video (4giây+) | 208giây≈ 52 video (4giây+) | 416giây≈ 104 video (4giây+) | 694giây≈ 173 video (4giây+) |
Vidu Q3 Vidu 9.1 cr/giây · 360p | — | 109giây≈ 27 video (4giây+) | 164giây≈ 41 video (4giây+) | 328giây≈ 82 video (4giây+) | 547giây≈ 136 video (4giây+) |
Grok Imagine Video xAI 10 cr/giây · 480p | — | 100giây≈ 25 video (4giây+) | 150giây≈ 37 video (4giây+) | 300giây≈ 75 video (4giây+) | 500giây≈ 125 video (4giây+) |
Seedance 2.0 Fast ByteDance 12 cr/giây · 480p | — | 83giây≈ 20 video (4giây+) | 125giây≈ 31 video (4giây+) | 250giây≈ 62 video (4giây+) | 416giây≈ 104 video (4giây+) |
Seedance 2.0 ByteDance 14 cr/giây · 480p | — | 71giây≈ 17 video (4giây+) | 107giây≈ 26 video (4giây+) | 214giây≈ 53 video (4giây+) | 357giây≈ 89 video (4giây+) |
LTX-2.3 Fast Lightricks 12 cr/giây · 1080p | — | 83giây≈ 13 video (6giây+) | 125giây≈ 20 video (6giây+) | 250giây≈ 41 video (6giây+) | 416giây≈ 69 video (6giây+) |
Veo 3.1 Lite Google 10 cr/giây · 720p | — | 100giây≈ 25 video (4giây+) | 150giây≈ 37 video (4giây+) | 300giây≈ 75 video (4giây+) | 500giây≈ 125 video (4giây+) |
Kling VIDEO 3.0 Standard Kling 16.8 cr/giây · 720p | — | 59giây≈ 14 video (4giây+) | 89giây≈ 22 video (4giây+) | 178giây≈ 44 video (4giây+) | 297giây≈ 74 video (4giây+) |
Kling VIDEO O3 Standard Kling 16.8 cr/giây · 720p | — | 59giây≈ 14 video (4giây+) | 89giây≈ 22 video (4giây+) | 178giây≈ 44 video (4giây+) | 297giây≈ 74 video (4giây+) |
Grok Imagine Video 1.5Mới xAI 18 cr/giây · 480p | — | 55giây≈ 13 video (4giây+) | 83giây≈ 20 video (4giây+) | 166giây≈ 41 video (4giây+) | 277giây≈ 69 video (4giây+) |
LTX-2.3 Lightricks 16 cr/giây · 1080p | — | 62giây≈ 10 video (6giây+) | 93giây≈ 15 video (6giây+) | 187giây≈ 31 video (6giây+) | 312giây≈ 52 video (6giây+) |
Wan2.7 Alibaba 20 cr/giây · 720p · không âm thanh | — | 50giây≈ 12 video (4giây+) | 75giây≈ 18 video (4giây+) | 150giây≈ 37 video (4giây+) | 250giây≈ 62 video (4giây+) |
Gemini Omni FlashMới Google 20.4 cr/giây · 720p | — | 49giây≈ 12 video (4giây+) | 73giây≈ 18 video (4giây+) | 147giây≈ 36 video (4giây+) | 245giây≈ 61 video (4giây+) |
Seedance 2.5Mới ByteDance 20.7 cr/giây · 480p | — | 48giây≈ 12 video (4giây+) | 72giây≈ 18 video (4giây+) | 145giây≈ 36 video (4giây+) | 241giây≈ 60 video (4giây+) |
SkyReels V4 SkyReels 22 cr/giây · 480p | — | 45giây≈ 11 video (4giây+) | 68giây≈ 17 video (4giây+) | 136giây≈ 34 video (4giây+) | 227giây≈ 56 video (4giây+) |
Kling VIDEO 3.0 Pro Kling 22.4 cr/giây · 1080p | — | 44giây≈ 11 video (4giây+) | 66giây≈ 16 video (4giây+) | 133giây≈ 33 video (4giây+) | 223giây≈ 55 video (4giây+) |
Kling VIDEO O3 Pro Kling 22.4 cr/giây · 1080p | — | 44giây≈ 11 video (4giây+) | 66giây≈ 16 video (4giây+) | 133giây≈ 33 video (4giây+) | 223giây≈ 55 video (4giây+) |
Kling VIDEO 3.0 TurboMới Kling 22.4 cr/giây · 720p | — | 44giây≈ 11 video (4giây+) | 66giây≈ 16 video (4giây+) | 133giây≈ 33 video (4giây+) | 223giây≈ 55 video (4giây+) |
Runway Gen-4.5 Runway 24 cr/giây · 720p | — | 41giây≈ 8 video (5giây+) | 62giây≈ 12 video (5giây+) | 125giây≈ 25 video (5giây+) | 208giây≈ 41 video (5giây+) |
HappyHorse 1.1Mới HappyHorse 28 cr/giây · 720p | — | 35giây≈ 8 video (4giây+) | 53giây≈ 13 video (4giây+) | 107giây≈ 26 video (4giây+) | 178giây≈ 44 video (4giây+) |
Veo 3.1 Fast Google 20 cr/giây · 1080p · không âm thanh | — | 50giây≈ 7 video (7giây+) | 75giây≈ 10 video (7giây+) | 150giây≈ 21 video (7giây+) | 250giây≈ 35 video (7giây+) |
Runway Aleph 2.0Mới Runway 56 cr/giây · chỉnh sửa video | — | 17giâyvideo đã chỉnh sửa (đầu ra = clip của bạn, 2–30giây) | 26giâyvideo đã chỉnh sửa (đầu ra = clip của bạn, 2–30giây) | 53giâyvideo đã chỉnh sửa (đầu ra = clip của bạn, 2–30giây) | 89giâyvideo đã chỉnh sửa (đầu ra = clip của bạn, 2–30giây) |
Veo 3.1 Google 40 cr/giây · 720p · không âm thanh | — | 25giây≈ 3 video (7giây+) | 37giây≈ 5 video (7giây+) | 75giây≈ 10 video (7giây+) | 125giây≈ 17 video (7giây+) |
Kling VIDEO 3.0 4K Kling 86.7 cr/giây · 4K | — | 11giây≈ 2 video (4giây+) | 17giây≈ 4 video (4giây+) | 34giây≈ 8 video (4giây+) | 57giây≈ 14 video (4giây+) |
Kling VIDEO O3 4K Kling 86.7 cr/giây · 4K | — | 11giây≈ 2 video (4giây+) | 17giây≈ 4 video (4giây+) | 34giây≈ 8 video (4giây+) | 57giây≈ 14 video (4giây+) |